試合結果詳細(選手別データ)
| 選手TOP | チーム選手一覧 | チーム試合日程 |
|---|
試合登録選手(Starting・Substitute)
| Starting Member | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| 背番号 | 選手名 | ポジション | 背番号 | 選手名 | ポジション |
| 26 | Trần Nguyên Mạn | 1 | Nguyễn Thanh Tù | ||
| 4 | Lucas | 30 | Vũ Viết Triều | ||
| 7 | Nguyễn Phong Hồ | 26 | Bùi Văn Đức | ||
| 16 | Lê Ngọc Bảo | 89 | Nguyễn Trọng Ho | ||
| 21 | Nguyễn Tuấn Anh | 10 | Trần Phi Sơn | ||
| 6 | Phạm Đức Huy | 8 | Bruno Ramires | ||
| 28 | Tô Văn Vũ | 18 | Vũ Quang Nam | ||
| 9 | Nguyễn Văn Toàn | 24 | Lương Xuân Trườ | ||
| 10 | Hêndrio | 5 | Đặng Văn Trâm | ||
| 14 | Rafaelson | 99 | P. Ibara | ||
| 19 | Trần Văn Đạt | 11 | Trần Đình Tiến | ||
| Substitute Member | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| 背番号 | 選手名 | ポジション | 背番号 | 選手名 | ポジション |
| 17 | Nguyễn Văn Vĩ | 16 | Phạm Văn Long | ||
| 5 | Hoàng Văn Khánh | 17 | Trần Văn Bửu | ||
| 12 | Hồ Khắc Ngọc | 91 | A. Dialló | ||
| 66 | Đỗ Thanh Thịnh | 4 | Lâm Anh Quang | ||
| 37 | Trần Văn Công | 14 | V. Le | ||
| 13 | Trần Văn Kiên | 3 | Nguyễn Văn Hạnh | ||
| 27 | Trần Ngọc Sơn | 20 | Nguyễn Xuân Hùn | ||
| 32 | Ngô Đức Huy | 23 | Hồ Sỹ Sâm | ||
| 82 | Trần Liêm Điều | 29 | Dương Tùng Lâm | ||
試合結果 Team Statistics
| Match Statistics | ||
|---|---|---|
| ゴール数 | ||
| シュート数 | ||
| 枠内シュート数 | ||
| ボール支配率 | ||
| パス数 | ||
| パス成功率 | ||
| コーナーキック数 | ||
| ファウル数 | ||
| 警告 | ||
| 退場 |