試合結果詳細(選手別データ)
| 選手TOP | チーム選手一覧 | チーム試合日程 |
|---|
試合登録選手(Starting・Substitute)
| Starting Member | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| 背番号 | 選手名 | ポジション | 背番号 | 選手名 | ポジション |
| 13 | Nguyễn Hoài Anh | 36 | Bùi Tiến Dũng | ||
| 4 | A. Sesay | 33 | Jairo | ||
| 3 | Đoàn Công Thành | 2 | Lê Văn Sơn | ||
| 35 | Nguyễn Duy Dươn | 10 | Trần Minh Vương | ||
| 37 | Nguyễn Minh Lợi | 8 | Châu Ngọc Quang | ||
| 8 | Lê Duy Thanh | 6 | Trần Thanh Sơn | ||
| 30 | Nguyễn Đức Cườn | 86 | Dụng Quang Nho | ||
| 7 | Nguyễn Thành Nh | 60 | Võ Đình Lâm | ||
| 89 | Nguyễn Hữu Khôi | 24 | Nguyễn Đức Việt | ||
| 9 | M. Guirassy | 20 | Trần Bảo Toàn | ||
| 22 | W. Leazard | 45 | João Veras | ||
| Substitute Member | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| 背番号 | 選手名 | ポジション | 背番号 | 選手名 | ポジション |
| 28 | Nguyễn Văn Hiệp | 17 | Huỳnh Tấn Tài | ||
| 52 | Huỳnh Nhật Tân | 19 | Nguyễn Quốc Việ | ||
| 20 | Trần Văn Tùng | 15 | Nguyễn Thanh Nh | ||
| 10 | Nguyễn Hoàng Qu | 5 | Nguyễn Hữu Anh | ||
| 11 | Q. Truong | 21 | Nguyễn Văn Triệ | ||
| 14 | Lê Nguyễn Thanh | 18 | Lê Hữu Phước | ||
| 23 | Trần Trọng Hiếu | 25 | Trần Trung Kiên | ||
| 26 | Nguyễn Tuấn Mạn | 29 | Âu Dương Quân | ||
| 55 | Hứa Quốc Thắng | 62 | Phan Du Học | ||
試合結果 Team Statistics
| Match Statistics | ||
|---|---|---|
| ゴール数 | ||
| シュート数 | ||
| 枠内シュート数 | ||
| ボール支配率 | ||
| パス数 | ||
| パス成功率 | ||
| コーナーキック数 | ||
| ファウル数 | ||
| 警告 | ||
| 退場 |