試合結果詳細(選手別データ)
| 選手TOP | チーム選手一覧 | チーム試合日程 |
|---|
試合登録選手(Starting・Substitute)
| Starting Member | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| 背番号 | 選手名 | ポジション | 背番号 | 選手名 | ポジション |
| 1 | Đặng Văn Lâm | 36 | Phạm Văn Phong | ||
| 12 | Trần Đình Trọng | 4 | Bùi Tiến Dũng | ||
| 6 | Đỗ Thanh Thịnh | 90 | Trần Mạnh Cường | ||
| 3 | Marlon Rangel | 3 | Nguyễn Thanh Bì | ||
| 10 | Léo Artur | 12 | Phan Tuấn Tài | ||
| 88 | Phạm Văn Thành | 21 | Nguyễn Đức Chiế | ||
| 23 | Cao Văn Triền | 28 | Nguyễn Hoàng Đứ | ||
| 14 | Đỗ Văn Thuận | 37 | Bruno Catanhede | ||
| 17 | Lê Ngọc Bảo | 14 | Mohamed Essam | ||
| 18 | Nguyễn Văn Đức | 66 | Bùi Quang Khải | ||
| 72 | Alan Grafite | 86 | Trương Tiến Anh | ||
| Substitute Member | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| 背番号 | 選手名 | ポジション | 背番号 | 選手名 | ポジション |
| 66 | Vũ Minh Tuấn | 8 | Nguyễn Hữu Thắn | ||
| 19 | Schmidt Adriano | 22 | Trần Danh Trung | ||
| 94 | Trịnh Đức Lợi | 5 | Nguyễn Xuân Kiê | ||
| 8 | Mạc Hồng Quân | 9 | Trần Ngọc Sơn | ||
| 67 | Ngô Hồng Phước | 11 | Khuất Văn Khang | ||
| 9 | Hà Đức Chinh | 15 | Đặng Tuấn Phong | ||
| 26 | Trần Đình Minh | 16 | Nguyễn Huy Hùng | ||
| 77 | Nghiêm Xuân Tú | 23 | Nhâm Mạnh Dũng | ||
| 98 | Phạm Minh Nghĩa | 25 | Quàng Thế Tài | ||
試合結果 Team Statistics
| Match Statistics | ||
|---|---|---|
| ゴール数 | ||
| シュート数 | ||
| 枠内シュート数 | ||
| ボール支配率 | ||
| パス数 | ||
| パス成功率 | ||
| コーナーキック数 | ||
| ファウル数 | ||
| 警告 | ||
| 退場 |