試合結果詳細(選手別データ)
| 選手TOP | チーム選手一覧 | チーム試合日程 |
|---|
試合登録選手(Starting・Substitute)
| Starting Member | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| 背番号 | 選手名 | ポジション | 背番号 | 選手名 | ポジション |
| 1 | Nguyễn Văn Việt | 26 | Tống Đức An | ||
| 95 | M. Zebić | 37 | Võ Ngọc Đức | ||
| 3 | Lê Nguyên Hoàng | 66 | S. Eze | ||
| 8 | Nguyễn Trọng Ho | 4 | Nguyễn Tăng Tiế | ||
| 23 | Mai Sỹ Hoàng | 8 | Phan Thanh Hậu | ||
| 11 | Trần Mạnh Quỳnh | 12 | Trần Hoàng Hưng | ||
| 70 | R. Success | 11 | Nguyễn Văn Trạn | ||
| 19 | Phan Bá Quyền | 7 | Nguyễn Đình Bắc | ||
| 10 | Đinh Xuân Tiến | 39 | Hoàng Vũ Samson | ||
| 17 | Trần Nam Hải | 14 | Yago | ||
| 7 | M. Olaha | 25 | Lê Xuân Tú | ||
| Substitute Member | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| 背番号 | 選手名 | ポジション | 背番号 | 選手名 | ポジション |
| 14 | Nguyễn Văn Việt | 6 | Lê Hải Đức | ||
| 6 | Trần Đình Hoàng | 3 | Trần Ngọc Hiệp | ||
| 28 | Nguyễn Văn Bách | 30 | Conrado | ||
| 22 | Nguyễn Xuân Bìn | 10 | Mạch Ngọc Hà | ||
| 2 | Vương Văn Huy | 29 | Ngân Văn Đại | ||
| 16 | Nguyễn Quang Vi | 1 | Nguyễn Văn Công | ||
| 21 | Phan Xuân Đại | 5 | P. Lamothe | ||
| 24 | Lê Văn Quý | 16 | Mạc Đức Việt An | ||
| 26 | Cao Văn Bình | 28 | Phù Trung Phong | ||
試合結果 Team Statistics
| Match Statistics | ||
|---|---|---|
| ゴール数 | ||
| シュート数 | ||
| 枠内シュート数 | ||
| ボール支配率 | ||
| パス数 | ||
| パス成功率 | ||
| コーナーキック数 | ||
| ファウル数 | ||
| 警告 | ||
| 退場 |