試合結果詳細(選手別データ)
| 選手TOP | チーム選手一覧 | チーム試合日程 |
|---|
試合登録選手(Starting・Substitute)
| Starting Member | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| 背番号 | 選手名 | ポジション | 背番号 | 選手名 | ポジション |
| 25 | Trần Minh Toàn | 26 | Nguyễn Văn Toản | ||
| 34 | Lê Quang Hùng | 91 | Phạm Hoài Dương | ||
| 21 | Trần Đình Khươn | 5 | Đặng Văn Tới | ||
| 17 | Võ Minh Trọng | 25 | B. Bissainthe | ||
| 39 | G. Kizito | 30 | Lương Hoàng Nam | ||
| 77 | A. Elogo | 19 | Lê Mạnh Dũng | ||
| 14 | Nguyễn Hải Huy | 77 | Nguyễn Hữu Sơn | ||
| 32 | Trương Dũ Đạt | 97 | Triệu Việt Hưng | ||
| 88 | Bùi Duy Thường | 23 | Đàm Tiến Dũng | ||
| 9 | P. Ibara | 9 | Lucão do Break | ||
| 16 | Nguyễn Trần Việ | 7 | J. Mpande | ||
| Substitute Member | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| 背番号 | 選手名 | ポジション | 背番号 | 選手名 | ポジション |
| 10 | Hồ Sỹ Giáp | 8 | M. Lo | ||
| 22 | Nguyễn Tiến Lin | 3 | Phạm Mạnh Hùng | ||
| 24 | Trần Hoàng Bảo | 11 | Hồ Minh Dĩ | ||
| 29 | Võ Hoàng Minh K | 79 | Nguyễn Tuấn Anh | ||
| 11 | Bùi Vĩ Hào | 2 | Nguyễn Anh Hùng | ||
| 7 | R. Ha | 6 | Lương Xuân Trườ | ||
| 19 | Nguyễn Thành Lộ | 20 | Dương Văn Khoa | ||
| 20 | Đoàn Tuấn Cảnh | 21 | Lê Tiến Anh | ||
| 23 | Vũ Tuyên Quang | 36 | Phạm Văn Luân | ||
試合結果 Team Statistics
| Match Statistics | ||
|---|---|---|
| ゴール数 | ||
| シュート数 | ||
| 枠内シュート数 | ||
| ボール支配率 | ||
| パス数 | ||
| パス成功率 | ||
| コーナーキック数 | ||
| ファウル数 | ||
| 警告 | ||
| 退場 |