試合結果詳細(選手別データ)
| 選手TOP | チーム選手一覧 | チーム試合日程 |
|---|
試合登録選手(Starting・Substitute)
| Starting Member | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| 背番号 | 選手名 | ポジション | 背番号 | 選手名 | ポジション |
| 26 | Trần Nguyên Mạn | 26 | Tống Đức An | ||
| 3 | Dương Thanh Hào | 16 | Mạc Đức Việt An | ||
| 7 | Nguyễn Phong Hồ | 66 | S. Eze | ||
| 13 | Trần Văn Kiên | 4 | Nguyễn Tăng Tiế | ||
| 15 | Nguyễn Hữu Tuấn | 56 | Vũ Văn Sơn | ||
| 28 | Tô Văn Vũ | 5 | P. Lamothe | ||
| 88 | Lý Công Hoàng A | 10 | Mạch Ngọc Hà | ||
| 37 | Trần Văn Công | 30 | Conrado | ||
| 10 | Hêndrio | 14 | Yago | ||
| 14 | Rafaelson | 25 | Lê Xuân Tú | ||
| 19 | Trần Văn Đạt | 18 | Võ Văn Toàn | ||
| Substitute Member | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| 背番号 | 選手名 | ポジション | 背番号 | 選手名 | ポジション |
| 9 | Nguyễn Văn Toàn | 11 | Nguyễn Văn Trạn | ||
| 11 | Douglas Coutinh | 7 | Nguyễn Đình Bắc | ||
| 12 | Hồ Khắc Ngọc | 39 | Hoàng Vũ Samson | ||
| 17 | Nguyễn Văn Vĩ | 29 | Ngân Văn Đại | ||
| 5 | Hoàng Văn Khánh | 28 | Phù Trung Phong | ||
| 6 | Phạm Đức Huy | 1 | Nguyễn Văn Công | ||
| 22 | Hoàng Minh Tuấn | 3 | Trần Ngọc Hiệp | ||
| 29 | Trần Đức Dũng | 6 | Lê Hải Đức | ||
| 32 | Ngô Đức Huy | 20 | Nguyễn Tiến Duy | ||
試合結果 Team Statistics
| Match Statistics | ||
|---|---|---|
| ゴール数 | ||
| シュート数 | ||
| 枠内シュート数 | ||
| ボール支配率 | ||
| パス数 | ||
| パス成功率 | ||
| コーナーキック数 | ||
| ファウル数 | ||
| 警告 | ||
| 退場 |